đọa kiếp
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiếp sống đầy đau khổ, tủi nhục: "đọa kiếp" chỉ một kiếp người hoặc một cuộc đời phải chịu nhiều đau đớn, khốn khổ, thường do nghiệp báo hoặc số phận bất hạnh.
- Sự sa đọa, suy đồi về đạo đức: "đọa kiếp" cũng dùng để chỉ tình trạng con người rơi vào cảnh sa ngã, mất phẩm giá, sống trong tội lỗi.
Động từ (hiếm dùng):
- Suy đồi về mặt đạo đức: "đọa kiếp" mô tả hành động hoặc quá trình con người trở nên xấu xa, mất đi phẩm chất tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cuộc đời của nhân vật chính là một đọa kiếp đầy nước mắt. (Cuộc đời nhân vật chính là một kiếp sống khổ đau, bi thảm.)
- Hắn ta sống trong đọa kiếp vì nghiện ngập và tội ác. (Hắn ta trải qua cuộc sống sa đọa do nghiện ngập và phạm tội.)
Động từ (hiếm):
- Kẻ tham lam có thể đọa kiếp vì lòng dục vọng. (Người tham lam có thể suy đồi đạo đức vì lòng tham.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đọa kiếp trầm luân": kiếp sống chìm đắm trong đau khổ, tội lỗi.
- Nàng thơ ngây ấy bị đẩy vào cảnh đọa kiếp trầm luân. (Cô gái ngây thơ ấy bị rơi vào cuộc sống khốn khổ, sa đọa.)
"đọa kiếp luân hồi": kiếp sống đau khổ trong vòng xoay sinh tử (theo quan niệm Phật giáo).
- Chúng sinh phải chịu đọa kiếp luân hồi vì nghiệp chướng. (Chúng sinh phải trải qua kiếp sống đau khổ trong luân hồi vì nghiệp báo.)
Biến thể và từ gần giống
Đọa (động từ): rơi xuống, sa vào cảnh xấu.
- Hắn đọa vào con đường tội lỗi. (Hắn sa vào con đường tội lỗi.)
Kiếp (danh từ): đời sống, thời gian tồn tại (thường dùng trong Phật giáo).
- Kiếp người ngắn ngủi. (Đời người ngắn ngủi.)
Sa đọa (tính từ/động từ): rơi vào cảnh xấu xa, mất phẩm giá — đồng nghĩa với "đọa kiếp" khi dùng làm động từ.
- Anh ta sa đọa vì cờ bạc. (Anh ta mất phẩm giá vì cờ bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Khổ kiếp: kiếp sống đau khổ.
- Trầm luân: chìm đắm trong cảnh khổ, tội lỗi.
- Suy đồi: mất đi phẩm chất tốt đẹp (dùng cho đạo đức).
Thành ngữ liên quan
- Đọa kiếp trần gian: kiếp sống đau khổ ở thế gian.
- Người nghèo khổ thường phải chịu đọa kiếp trần gian. (Người nghèo thường trải qua kiếp sống khốn khổ ở đời.)